BTC/USDT
    ----
    ETH/USDT
    ----
    DOGE/USDT
    ----
    RLUSD/USDT
    ----
    GRASS/USDT
    ----
    CHIP/USDT
    ----
Vốn hóa
$2,60 NT-1,33%
Khối lượng
$99,33 T+21,27%
Tỷ trọng BTC57,9%
Ròng/ngày-$13,70 Tr
30D trước-$61,80 Tr
Tên/Tuổi token

MCap/Thay đổi

Giá

Ape

Người nắm giữ

Thanh khoản

Giao dịch

Khối lượng

Dòng tiền vô

Rủi ro/Nắm giữ

MIGGLES
1 năm
0xb1a0...f25d
$2,36M
-5,31%
$0,0024712
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DCAI
11 tháng
0xb814...4b78
$226,81M
-3,49%
$2,268
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
PING
6 tháng
0xd85c...9d46
$1,72M
+11,15%
$0,0017209
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VVV
1 năm
0xacfe...21bf
$392,59M
-3,09%
$8,505
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
B3
1 năm
0xb3b3...b3b3
$25,53M
-3,17%
$0,0002553
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
flETH
1 năm
0x0000...7cf8
$1,38M
-2,73%
$2,22K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
HOME
10 tháng
0x4bfa...714f
$54,36M
-3,10%
$0,014679
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SOSO
1 năm
0x624e...8831
$31,63M
+0,81%
$0,43033
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
OVPP
1 tháng
0x8c0d...9bdd
$15,72M
-3,89%
$0,015721
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
WBTC
1 năm
0x0555...2b9c
$3,52M
-1,50%
$74,81K
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
VEIL
1 năm
0x767a...7d7f
$1,16M
-3,89%
$0,016393
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
THQ
4 tháng
0x0b25...9706
$3,69M
-3,90%
$0,023323
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ALTT
1 năm
0x1b5c...114d
$2,19M
-1,32%
$0,0089609
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ClawBank
2 tháng
0x1633...eb07
$1,70M
+1,62%
$0,0₄17063
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
DINO
2 năm
0x85e9...8077
$5,43M
-0,96%
$0,00054345
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
MOCA
1 năm
0x2b11...884d
$1,29M
-7,45%
$0,013306
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
BRETT
2 năm
0x532f...42e4
$68,52M
-5,92%
$0,0069149
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
ATTN
10 tháng
0x032a...6bff
$3,13M
-1,45%
$0,011085
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
KellyClaude
2 tháng
0x50d2...cb07
$1,07M
+3,32%
$0,0₄10789
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
RSC
2 năm
0xfbb7...f7e1
$5,57M
+2,98%
$0,091524
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
CLANKER
1 năm
0x1bc0...1bcb
$22,60M
-4,65%
$22,91
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
SERV
11 tháng
0x5576...37ea
$1,08M
-4,04%
$0,014786
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
cbDOGE
10 tháng
0xcbd0...b510
$7,05M
+1,54%
$0,10129
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TRUST
5 tháng
0x6cd9...d8a3
$12,05M
-6,27%
$0,067101
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot
TIG
1 năm
0x0c03...9f7b
$28,18M
-0,75%
$1,003
--
----
--
--
----
Hợp đồng
Đúc tắt
Ko honeypot