CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%5,30 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,11+9,87%+0,081%-0,004%+0,16%560,68 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,75+9,43%+0,078%+0,010%-0,10%1,74 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,67+9,34%+0,077%+0,001%-0,11%27,92 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
7,17+8,72%+0,072%+0,010%-0,12%2,40 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
6,07+7,38%+0,061%+0,001%-0,12%25,52 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,74+6,99%+0,057%+0,010%-0,10%2,14 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,18+5,09%+0,042%-0,005%+0,08%2,56 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
4,18+5,08%+0,042%+0,010%-0,12%2,76 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
3,92+4,76%+0,039%+0,010%-0,11%2,60 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
3,67+4,47%+0,037%-0,014%+0,12%238,41 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
3,06+3,72%+0,031%-0,003%+0,11%9,56 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
2,63+3,21%+0,026%-0,008%+0,10%438,79 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
1,11+1,35%+0,011%+0,005%-0,19%1,75 Tr--